Máy lọc không khí là nhóm hàng dễ mua nhầm cỡ, vì con số diện tích in trên hộp không đo trong điều kiện nhà bạn đang ở. Bốn điểm dưới đây quyết định máy chạy có tác dụng hay không.
Diện tích công bố đo trong phòng kín
Nhà sản xuất đo diện tích khuyến nghị trong phòng đóng kín, cửa đóng, không có nguồn bụi liên tục. Phòng thật thì khác: cửa mở ra vào, trần cao hơn tiêu chuẩn, có bếp hoặc ban công thông sang.
Với những phòng như thế nên chọn dư một bậc so với diện tích thực. Máy chạy ở tốc độ thấp trong một phòng rộng hơn khả năng của nó sẽ không bao giờ làm sạch kịp, mà chạy tốc độ cao liên tục thì ồn và tốn điện.
Màng lọc là chi phí dùng dài
Màng HEPA và màng than hoạt tính đều có hạn thay, tính theo số tháng hoặc số giờ chạy tuỳ hãng. Trước khi chốt model, hỏi hai câu: màng thay bao lâu một lần, và giá màng chính hãng bao nhiêu.
Với nhóm hàng này, tiền màng trong vài năm sử dụng có thể ngang tiền máy. Một máy rẻ mà màng đắt hoặc khó mua thì sau một năm là bỏ không — đó là kết cục phổ biến hơn nhiều người tưởng.
Độ ồn ở mức thấp nhất
Máy lọc không khí thường đặt trong phòng ngủ và chạy qua đêm. Con số cần xem là độ ồn ở CHẾ ĐỘ THẤP NHẤT, không phải mức trung bình — vì ban đêm máy sẽ chạy ở mức đó.
Lọc không khí không phải hút ẩm
Hai loại máy này hay bị mua nhầm cho nhau. Máy lọc xử lý bụi mịn, phấn hoa và mùi; máy hút ẩm rút hơi nước ra khỏi phòng. Nhà bị nồm ẩm mà mua máy lọc thì tường vẫn đọng nước.
Có dòng máy hai trong một, tiện khi chỉ còn chỗ cho một máy, đổi lại đắt hơn và khi hỏng thì mất cả hai chức năng cùng lúc.
Bốn câu hỏi trước khi chốt
- Phòng bao nhiêu mét vuông, trần cao bao nhiêu, cửa có hay mở không?
- Màng lọc thay bao lâu một lần, giá bao nhiêu, có sẵn hàng không?
- Độ ồn ở mức thấp nhất là bao nhiêu?
- Vấn đề đang gặp là bụi và mùi, hay là ẩm?
Bản nội địa Nhật của nhóm này chạy điện 100V nên cần bộ đổi nguồn — trang sản phẩm ghi rõ điện áp của từng mã. Gọi hotline để J79 tư vấn cỡ máy theo đúng diện tích và hiện trạng phòng của bạn.
